- 1.phòng đôi (khách sạn)

例句Câu ví dụ
- 1
我想要更便宜點的雙人間。
wǒ xiǎngyào gèng piányi diǎn de shuāngrénjiān。
Tôi muốn một phòng đôi giá rẻ hơn
- 2
單間還是雙人間?
dān jiān háishi shuāngrénjiān?
Phòng đơn hay phòng đôi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.