例句Câu ví dụ
- 1
這架太空船被離子推進器推動。
zhè jià tàikōngchuán bèi lízǐ tuījìnqì tuīdòng。
Chiếc tàu vũ trụ này được đẩy bằng động cơ đẩy ion.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
