學華語Kaori Dict

離家出走

giản thể: 离家出走

jiāchūzǒu

ㄌㄧˊ ㄐㄧㄚ ㄔㄨ ㄗㄡˇ

LY GIA XUẤT TẨU

  1. 1.rời khỏi nhà (để sống nơi khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她十三歲的時候離家出走了。

    tā shísān suì de shíhou líjiāchūzǒu le。

    Khi cô ấy 13 tuổi, cô ấy đã bỏ nhà ra đi

  • 2

    在我十歲的時候,我哥哥離家出走了。

    zài wǒ shí suì de shíhou, wǒ gēge líjiāchūzǒu le。

    Khi tôi 10 tuổi, anh trai tôi đã bỏ nhà ra đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離家出走 nghĩa là gì? · Kaori Dict