學華語Kaori Dict

難兄難弟

giản thể: 难兄难弟

nánxiōngnándì

[ㄋㄢˊ ㄒㄩㄥ ㄋㄢˊ ㄉㄧˋ]

NAN HUYNH NAN ĐỆ

  1. 1.nghĩa đen: khó phân biệt giữa anh và em (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: kẻ tám lạng người nửa cân

Cách đọc khác:nànxiōngnàndì — anh em cùng cảnh khó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
  • 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難兄難弟 nghĩa là gì? · Kaori Dict