學華語Kaori Dict

雪中送炭

xuězhōngsòngtàn

ㄒㄩㄝˇ ㄓㄨㄥ ㄙㄨㄥˋ ㄊㄢˋ

TUYẾT TRUNG TỐNG THÁN

  1. 1.nghĩa đen: gửi than trong thời tiết tuyết rơi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: giúp đỡ khi ai đó đang cần

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的援助真是雪中送炭。

    tā de yuánzhù zhēnshi xuězhōngsòngtàn。

    Giúp đỡ của anh thật sự là cứu cánh trong lúc khó khăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪中送炭 nghĩa là gì? · Kaori Dict