雪中送炭
xuězhōngsòngtàn
[ㄒㄩㄝˇ ㄓㄨㄥ ㄙㄨㄥˋ ㄊㄢˋ]
TUYẾT TRUNG TỐNG THÁN
- 1.nghĩa đen: gửi than trong thời tiết tuyết rơi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: giúp đỡ khi ai đó đang cần

例句Câu ví dụ
- 1
他的援助真是雪中送炭。
tā de yuánzhù zhēnshi xuězhōngsòngtàn。
Giúp đỡ của anh thật sự là cứu cánh trong lúc khó khăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.