雪佛龍石油公司
giản thể: 雪佛龙石油公司
XuěfólóngShíyóuGōngsī
[ㄒㄩㄝˇ ㄈㄛˊ ㄌㄨㄥˊ ㄕˊ ㄧㄡˊ ㄍㄨㄥ ㄙ]
TUYẾT PHẬT LONG THẠCH DẦU CÔNG TI
- 1.Tập đoàn Chevron

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.