學華語Kaori Dict

雲南白斑尾柳鶯

giản thể: 云南白斑尾柳莺

Yúnnánbáibānwěiliǔyīng

ㄩㄣˊ ㄋㄢˊ ㄅㄞˊ ㄅㄢ ㄨㄟˇ ㄌㄧㄡˇ ㄧㄥ

VÂN NAM BẠCH BAN VĨ LIỄU OANH

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chích lá đuôi trắng Davison (Phylloscopus davisoni)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲南白斑尾柳鶯 nghĩa là gì? · Kaori Dict