雲南白斑尾柳鶯
giản thể: 云南白斑尾柳莺
Yúnnánbáibānwěiliǔyīng
[ㄩㄣˊ ㄋㄢˊ ㄅㄞˊ ㄅㄢ ㄨㄟˇ ㄌㄧㄡˇ ㄧㄥ]
VÂN NAM BẠCH BAN VĨ LIỄU OANH
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chích lá đuôi trắng Davison (Phylloscopus davisoni)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.