雷公打豆腐
LéiGōngdǎdòufu
[ㄌㄟˊ ㄍㄨㄥ ㄉㄚˇ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙]
LÔI CÔNG ĐẢ ĐẬU HỦ
- 1.Thần Sấm đánh đậu phụ
- 2.nghĩa là bắt nạt người yếu nhất
- 3.chọn mục tiêu dễ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.