雷大雨小
léidàyǔxiǎo
[ㄌㄟˊ ㄉㄚˋ ㄩˇ ㄒㄧㄠˇ]
LÔI ĐẠI VŨ TIỂU
- 1.nghĩa đen: sấm to mưa nhỏ; nghĩa bóng: nói nhiều làm ít
- 2.sủa nhiều không cắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.