學華語Kaori Dict

雷打不動

giản thể: 雷打不动

léidòng

ㄌㄟˊ ㄉㄚˇ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˋ

LÔI ĐẢ BẤT ĐỘNG

  1. 1.không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi
  2. 2.tuân thủ nghiêm ngặt quy định
  3. 3.sẽ tiến hành dù có chuyện gì xảy ra (của sắp xếp hoặc kế hoạch)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷打不動 nghĩa là gì? · Kaori Dict