霍克海姆
Huòkèhǎimǔ
[ㄏㄨㄛˋ ㄎㄜˋ ㄏㄞˇ ㄇㄨˇ]
HOẮC KHẮC HẢI MẪU
- 1.Horkheimer (nhà triết học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄏㄨㄛˋ ㄎㄜˋ ㄏㄞˇ ㄇㄨˇ]
HOẮC KHẮC HẢI MẪU
