霍州市
Huòzhōushì
[ㄏㄨㄛˋ ㄓㄡ ㄕˋ]
HOẮC CHÂU THỊ
- 1.Huozhou, thành phố cấp huyện ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
Cách đọc khác:HuòzhōuShì — thị xã Huozhou, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Linfen 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.