學華語Kaori Dict

霍州市

Huòzhōushì

ㄏㄨㄛˋ ㄓㄡ ㄕˋ

HOẮC CHÂU THỊ

  1. 1.Huozhou, thành phố cấp huyện ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cách đọc khác:HuòzhōuShìthị xã Huozhou, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Linfen 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霍州市 nghĩa là gì? · Kaori Dict