露水夫妻
lùshuǐfūqī
[ㄌㄨˋ ㄕㄨㄟˇ ㄈㄨ ㄑㄧ]
LỘ THUỶ PHU THÊ
- 1.một cặp đôi trong mối quan hệ không đứng đắn, ngắn ngủi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.