靖江市
Jìngjiāngshì
[ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄤ ㄕˋ]
TĨNH GIANG THỊ
- 1.Jingjiang, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô
Cách đọc khác:JìngjiāngShì — Tĩnh Giang thành — Tĩnh Giang, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Taizhou 泰州市[Tai4 zhou1 Shi4], Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 靖TĨNH (靖) – yên ổn: Đứng (立) giữa đồng xanh (青) lặng gió — dẹp yên loạn lạc, bình TĨNH, an tĩnh.