學華語Kaori Dict

非物質文化遺產

giản thể: 非物质文化遗产

FēizhìWénhuàchǎn

ㄈㄟ ㄨˋ ㄓˋ ㄨㄣˊ ㄏㄨㄚˋ ㄧˊ ㄔㄢˇ

PHI VẬT CHẤT VĂN HOÁ DI SẢN

  1. 1.Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)

Cách đọc khác:fēiwùzhìwénhuàyíchǎnDi sản văn hóa phi vật thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種非物質文化遺產幾乎失傳了。

    zhèzhǒng FēiwùzhìWénhuàYíchǎn jīhū shīchuán le。

    Loại di sản văn hóa phi vật thể này gần như bị lãng quên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非物质文化遗产 nghĩa là gì? · Kaori Dict