學華語Kaori Dict

靠山吃山,靠水吃水

kàoshānchīshān,kàoshuǐchīshuǐ

ㄎㄠˋ ㄕㄢ ㄔ ㄕㄢ ㄎㄠˋ ㄕㄨㄟˇ ㄔ ㄕㄨㄟˇ

KHÁO SƠN CẬT SƠN , KHÁO THUỶ CẬT THUỶ

  1. 1.nghĩa đen: người ở núi ăn núi, người ở biển ăn biển (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tận dụng tốt nhất tài nguyên địa phương
  3. 3.lợi dụng vị trí để thăng tiến
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tìm ra chỗ thích hợp
  2. 5.sống dựa vào đất đai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靠山吃山,靠水吃水 nghĩa là gì? · Kaori Dict