學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靠窗座位
靠窗座位
kào
chuāng
zuò
wèi
[ㄎㄠˋ ㄔㄨㄤ ㄗㄨㄛˋ ㄨㄟˋ]
KHÁO SONG TOẠ VỊ
1.
ghế gần cửa sổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
位
wèi
vị trí
座
zuò
chỗ ngồi
靠
kào
dựa vào
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
單位
dānwèi
đơn vị (đo lường)
可靠
kěkào
đáng tin cậy
位置
wèizhi
vị trí
地位
dìwèi
vị trí
逐字解
Từng chữ trong từ
靠
kháo
nghiêng
窗
song
cửa sổ
座
toạ, toà
chỗ ngồi
位
vị
ngai vàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
位
VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靠窗座位 nghĩa là gì? · Kaori Dict