面嚮對象語言
giản thể: 面向对象语言
miànxiàngduìxiàngyǔyán
[ㄇㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˋ ㄩˇ ㄧㄢˊ]
DIỆN HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG NGỮ NGÔN
- 1.ngôn ngữ hướng đối tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.