面心立方最密堆積
giản thể: 面心立方最密堆积
miànxīnlìfāngzuìmìduījī
[ㄇㄧㄢˋ ㄒㄧㄣ ㄌㄧˋ ㄈㄤ ㄗㄨㄟˋ ㄇㄧˋ ㄉㄨㄟ ㄐㄧ]
DIỆN TÂM LẬP PHƯƠNG TỐI MẬT ĐỒI TÍCH
- 1.lập phương tâm diện (FCC) (toán học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.