學華語Kaori Dict

顛覆政府罪

giản thể: 颠覆政府罪

diānzhèngzuì

ㄉㄧㄢ ㄈㄨˋ ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ ㄗㄨㄟˋ

ĐIÊN PHÚC CHÍNH PHỦ TỘI

  1. 1.tội xúi giục lật đổ nhà nước
  2. 2.viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顛覆政府罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict