學華語Kaori Dict

順我者昌逆我者亡

giản thể: 顺我者昌逆我者亡

shùnzhěchāngzhěwáng

ㄕㄨㄣˋ ㄨㄛˇ ㄓㄜˇ ㄔㄤ ㄋㄧˋ ㄨㄛˇ ㄓㄜˇ ㄨㄤˊ

THUẬN NGÃ GIẢ XƯƠNG NGHỊCH NGÃ GIẢ VONG

  1. 1.thuận ta thì sống, nghịch ta thì chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顺我者昌逆我者亡 nghĩa là gì? · Kaori Dict