順我者昌逆我者亡
giản thể: 顺我者昌逆我者亡
shùnwǒzhěchāngnìwǒzhěwáng
[ㄕㄨㄣˋ ㄨㄛˇ ㄓㄜˇ ㄔㄤ ㄋㄧˋ ㄨㄛˇ ㄓㄜˇ ㄨㄤˊ]
THUẬN NGÃ GIẢ XƯƠNG NGHỊCH NGÃ GIẢ VONG
- 1.thuận ta thì sống, nghịch ta thì chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.