學華語Kaori Dict

頌聲載道

giản thể: 颂声载道

sòngshēngzàidào

ㄙㄨㄥˋ ㄕㄥ ㄗㄞˋ ㄉㄠˋ

TỤNG THANH TẢI ĐẠO

  1. 1.nghĩa đen: lời khen ngợi đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
  2. 2.sự tán thành phổ quát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颂声载道 nghĩa là gì? · Kaori Dict