學華語Kaori Dict

giản thể:

fēng

ㄈㄥ

PHONG

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.gió
  2. 2.tin tức
  3. 3.phong cách
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tập quán
  2. 5.tác phong
  3. 6.LT:陣|阵[zhen4],絲|丝[si1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    外邊風很大。

    wài bian fēng hěn dà

    Ngoài trời gió rất lớn

  • 2

    風吹得很大。

    fēng chuī de hěn dà

    Gió thổi rất mạnh

  • 3

    樹在風中擺動。

    shù zài fēng zhōng bǎi dòng

    Cây rung rinh trong gió

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风 nghĩa là gì? · Kaori Dict