- 1.gió
- 2.tin tức
- 3.phong cách
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tập quán
- 5.tác phong
- 6.LT:陣|阵[zhen4],絲|丝[si1]

例句Câu ví dụ
- 1
外邊風很大。
wài bian fēng hěn dà
Ngoài trời gió rất lớn
- 2
風吹得很大。
fēng chuī de hěn dà
Gió thổi rất mạnh
- 3
樹在風中擺動。
shù zài fēng zhōng bǎi dòng
Cây rung rinh trong gió
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.