學華語Kaori Dict

風雲變幻

giản thể: 风云变幻

fēngyúnbiànhuàn

ㄈㄥ ㄩㄣˊ ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄢˋ

PHONG VÂN BIẾN HUYỄN

  1. 1.tình hình thay đổi khó lường (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    國際政治風雲變幻。

    guójì zhèngzhì fēngyúnbiànhuàn。

    Chính trị quốc tế luôn biến đổi không ngừng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风云变幻 nghĩa là gì? · Kaori Dict