- 1.tình hình thay đổi khó lường (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
國際政治風雲變幻。
guójì zhèngzhì fēngyúnbiànhuàn。
Chính trị quốc tế luôn biến đổi không ngừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.