食之無味,棄之可惜
giản thể: 食之无味,弃之可惜
shízhīwúwèi,qìzhīkěxī
[ㄕˊ ㄓ ㄨˊ ㄨㄟˋ ㄑㄧˋ ㄓ ㄎㄜˇ ㄒㄧ]
THỰC CHI VÔ VỊ , KHÍ CHI KHẢ TÍCH
- 1.nghĩa đen: không đáng ăn, nhưng vứt đi thì tiếc (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: một số thứ giá trị ít ỏi, nhưng vẫn khó lòng từ bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.