學華語Kaori Dict

食之無味,棄之可惜

giản thể: 食之无味,弃之可惜

shízhīwèi,zhī

ㄕˊ ㄓ ㄨˊ ㄨㄟˋ ㄑㄧˋ ㄓ ㄎㄜˇ ㄒㄧ

THỰC CHI VÔ VỊ , KHÍ CHI KHẢ TÍCH

  1. 1.nghĩa đen: không đáng ăn, nhưng vứt đi thì tiếc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: một số thứ giá trị ít ỏi, nhưng vẫn khó lòng từ bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食之無味,棄之可惜 nghĩa là gì? · Kaori Dict