學華語Kaori Dict

食品藥品監督局

giản thể: 食品药品监督局

shípǐnyàopǐnjiān

ㄕˊ ㄆㄧㄣˇ ㄧㄠˋ ㄆㄧㄣˇ ㄐㄧㄢ ㄉㄨ ㄐㄩˊ

THỰC PHẨM DƯỢC PHẨM GIAM ĐỐC CỤC

  1. 1.cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食品药品监督局 nghĩa là gì? · Kaori Dict