養兵千日,用在一朝
giản thể: 养兵千日,用在一朝
yǎngbīngqiānrì,yòngzàiyīzhāo
[ㄧㄤˇ ㄅㄧㄥ ㄑㄧㄢ ㄖˋ ㄩㄥˋ ㄗㄞˋ ㄧ ㄓㄠ]
DƯỠNG BINH THIÊN NHẬT , DỤNG TẠI NHẤT TRIỀU
- 1.nghĩa đen: luyện binh ngàn ngày để dùng trong một buổi sáng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chuẩn bị kỹ lưỡng cuối cùng sẽ được đền đáp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.