學華語Kaori Dict

養蜂人

giản thể: 养蜂人

yǎngfēngrén

ㄧㄤˇ ㄈㄥ ㄖㄣˊ

DƯỠNG PHONG NHÂN

  1. 1.người nuôi ong
  2. 2.nhà nuôi ong

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個區域的養蜂人產得蜂蜜特別好。

    zhège qūyù de yǎngfēngrén chǎn de fēngmì tèbié hǎo。

    Người nuôi ong ở khu vực này sản xuất mật ong đặc biệt tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養蜂人 nghĩa là gì? · Kaori Dict