學華語Kaori Dict

首富

shǒu

ㄕㄡˇ ㄈㄨˋ

THỦ PHÚ

  1. 1.cá nhân giàu nhất
  2. 2.tỷ phú hàng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    就連世界首富也不可能得到一切。

    jiù lián shìjiè shǒufù yě bùkěnéng dédào yīqiè。

    Ngay cả người giàu nhất thế giới cũng không thể có được tất cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首富 nghĩa là gì? · Kaori Dict