首尾相接
shǒuwěixiāngjiē
[ㄕㄡˇ ㄨㄟˇ ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄝ]
THỦ VĨ TƯƠNG TIẾP
- 1.nối đuôi nhau
- 2.kẹt xe nối đuôi sát nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.