香格里拉市
XiānggélǐlāShì
[ㄒㄧㄤ ㄍㄜˊ ㄌㄧˇ ㄌㄚ ㄕˋ]
HƯƠNG CÁCH LÝ LẠP THỊ
- 1.Shangri-La, thành phố cấp huyện thuộc Tự trị khu Dìqing Tây Tạng|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Quảng Tây|云南省

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.