香消玉碎
xiāngxiāoyùsuì
[ㄒㄧㄤ ㄒㄧㄠ ㄩˋ ㄙㄨㄟˋ]
HƯƠNG TIÊU NGỌC TOÁI
- 1.xem 香消玉殞|香消玉殒[xiang1 xiao1 yu4 yun3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.