香港警察
XiānggǎngJǐngchá
[ㄒㄧㄤ ㄍㄤˇ ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ]
HƯƠNG CẢNG CẢNH SÁT
- 1.Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.