香港銀行公會
giản thể: 香港银行公会
XiānggǎngYínhángGōnghuì
[ㄒㄧㄤ ㄍㄤˇ ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ ㄍㄨㄥ ㄏㄨㄟˋ]
HƯƠNG CẢNG NGÂN HÀNG CÔNG HỘI
- 1.Hiệp hội Ngân hàng Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.