學華語Kaori Dict

駕駛執照

giản thể: 驾驶执照

jiàshǐzhízhào

ㄐㄧㄚˋ ㄕˇ ㄓˊ ㄓㄠˋ

GIÁ SỬ CHẤP CHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還沒到可以拿駕駛執照的年齡。

    nǐ hái méi dào kěyǐ ná jiàshǐzhízhào de niánlíng。

    Bạn chưa đủ tuổi để xin giấy phép lái xe.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駕駛執照 nghĩa là gì? · Kaori Dict