- 1.giấy phép lái xe

例句Câu ví dụ
- 1
你還沒到可以拿駕駛執照的年齡。
nǐ hái méi dào kěyǐ ná jiàshǐzhízhào de niánlíng。
Bạn chưa đủ tuổi để xin giấy phép lái xe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.