學華語Kaori Dict

馬工枚速

giản thể: 马工枚速

gōngMéi

ㄇㄚˇ ㄍㄨㄥ ㄇㄟˊ ㄙㄨˋ

MÃ CÔNG MAI TỐC

  1. 1.Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng (thành ngữ)
  2. 2.ai cũng có điểm mạnh riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马工枚速 nghĩa là gì? · Kaori Dict