學華語Kaori Dict

體育場館

giản thể: 体育场馆

tǐyùchǎngguǎn

[ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄔㄤˇ ㄍㄨㄢˇ]

THỂ DỤC TRƯỜNG QUÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    體育場館很大。

    tǐ yù chǎng guǎn hěn dà

    Sân vận động rất lớn

  • 2

    體育場館很現代。

    tǐ yù chǎng guǎn hěn xiàn dài

    Sân vận động rất hiện đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
  • 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體育場館 nghĩa là gì? · Kaori Dict