學華語Kaori Dict

體育運動

giản thể: 体育运动

yùndòng

ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ

THỂ DỤC VẬN ĐỘNG

  1. 1.thể thao
  2. 2.văn hóa thể chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我知道你喜歡體育運動。

    wǒ zhīdào nǐ xǐhuan tǐyùyùndòng。

    Tôi biết anh thích thể thao

  • 2

    足球是所有體育運動中最受歡迎的。

    zúqiú shì suǒyǒu tǐyùyùndòng zhōng zuì shòuhuānyíng de。

    Bóng đá là môn thể thao được yêu thích nhất trong tất cả các môn thể thao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體育運動 nghĩa là gì? · Kaori Dict