魁北克市
Kuíběikèshì
[ㄎㄨㄟˊ ㄅㄟˇ ㄎㄜˋ ㄕˋ]
KHÔI BẮC KHẮC THỊ
- 1.Thành phố Quebec, thủ phủ tỉnh Quebec của Canada

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.