學華語Kaori Dict

魚水之歡

giản thể: 鱼水之欢

shuǐzhīhuān

ㄩˊ ㄕㄨㄟˇ ㄓ ㄏㄨㄢ

NGƯ THUỶ CHI HOAN

  1. 1.niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ)
  2. 2.quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們昨晚行了魚水之歡。

    tāmen zuówǎn xíng le yúshuǐzhīhuān。

    Ba anh chàng đó tối qua đã có quan hệ tình dục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚水之歡 nghĩa là gì? · Kaori Dict