- 1.niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ)
- 2.quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
他們昨晚行了魚水之歡。
tāmen zuówǎn xíng le yúshuǐzhīhuān。
Ba anh chàng đó tối qua đã có quan hệ tình dục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.