學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚肚白
魚肚白
giản thể:
鱼肚白
yú
dù
bái
[ㄩˊ ㄉㄨˋ ㄅㄞˊ]
NGƯ ĐỖ BẠCH
1.
trắng bụng cá (dùng để mô tả ánh sáng lờ mờ của bầu trời lúc bình minh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
白
bái
trắng
魚
yú
cá
白天
báitiān
ban ngày
明白
míngbai
rõ ràng
肚子
dùzi
bụng
白色
báisè
màu trắng
白菜
báicài
cải thảo
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
肚
đỗ
dạ dày
白
bạch
trắng
記憶技巧
Mẹo nhớ
白
BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鱼肚白 nghĩa là gì? · Kaori Dict