學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魯德維格
魯德維格
giản thể:
鲁德维格
Lǔ
dé
wéi
gé
[ㄌㄨˇ ㄉㄜˊ ㄨㄟˊ ㄍㄜˊ]
LỖ ĐỨC DUY CÁCH
1.
Ludwig (tên)
2.
Ludovic (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
合格
hégé
đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
及格
jígé
đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鲁德维格 nghĩa là gì? · Kaori Dict