學華語Kaori Dict

giản thể:

xiān

ㄒㄧㄢ

TIÊN

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.tươi
  2. 2.sáng (màu sắc)
  3. 3.ngon
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đậm đà
  2. 5.món ngon
  3. 6.đồ ăn thủy sản

Cách đọc khác:xiǎnbiến thể của 鮮|鲜[xian3]xiǎnbiến thể của 尟|鲜[xian3]xiǎnít

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的海鮮很鮮。

    zhè lǐ de hǎi xiān hěn xiān

    Thịt hải sản ở đây rất tươi

  • 2

    叫一個腌篤鮮湯吧。

    jiào yīge yān dǔ xiān tāng ba。

    Đặt một nồi canh cá thu.

  • 3

    靡不有初,鮮克有終。

    mí bù yǒu chū, xiān kè yǒu zhōng。

    Không gì không có đầu, hiếm ai có kết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲜 nghĩa là gì? · Kaori Dict