學華語Kaori Dict

雞犬升天

giản thể: 鸡犬升天

quǎn-shēngtiān

ㄐㄧ ㄑㄩㄢˇ ㄕㄥ ㄊㄧㄢ

KÊ KHUYỂN THĂNG THIÊN

  1. 1.nghĩa đen: (khi một người đạt được giác ngộ và trường sinh), cả gà và chó của họ cũng lên trời cùng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: (khi ai đó đạt được quyền lực và ảnh hưởng), họ hàng và bạn bè cũng được lợi
  3. 3.(nửa sau của câu 一人得道,雞犬升天|一人得道,鸡犬升天[yi1ren2-de2dao4, ji1quan3-sheng1tian1])

Cách đọc khác:jīquǎnshēngtiān雞犬升天 — (chính xác) (khi một người đạt được sự giác ngộ và bất tử), cả gà và chó của ông cũng sẽ bay lên thiên giới cùng ông (tục ngữ)/ (ẩn dụ) (khi ai đó đạt được quyền lực và ảnh hưởng), cả thân nhân và bạn bè cũng được hưởng lợi / (phần sau của tục ngữ 一人得道,雞犬升天|一人得道,鸡犬升天[yi1 ren2 de2 dao4 , ji1 quan3 sheng1 tian1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸡犬升天 nghĩa là gì? · Kaori Dict