學華語Kaori Dict

鷹手營子礦

giản thể: 鹰手营子矿

Yīngshǒuyíngzikuàng

ㄧㄥ ㄕㄡˇ ㄧㄥˊ ㄗ˙ ㄎㄨㄤˋ

ƯNG THỦ DOANH TỬ KHOÁNG

  1. 1.quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹰手营子矿 nghĩa là gì? · Kaori Dict