- 1.Macbeth (tên)
- 2.Macbeth, bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

例句Câu ví dụ
- 1
莎士比亞的麥克白是一部悲劇。
Shāshìbǐyà de Màikèbái shì yī bù bēijù。
Tác phẩm Macbeth của Shakespeare là một kiệt tác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.