學華語Kaori Dict

麥克白

giản thể: 麦克白

Màibái

ㄇㄞˋ ㄎㄜˋ ㄅㄞˊ

MẠCH KHẮC BẠCH

  1. 1.Macbeth (tên)
  2. 2.Macbeth, bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

例句Câu ví dụ

  • 1

    莎士比亞的麥克白是一部悲劇。

    Shāshìbǐyà de Màikèbái shì yī bù bēijù。

    Tác phẩm Macbeth của Shakespeare là một kiệt tác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麦克白 nghĩa là gì? · Kaori Dict